Cách viết chữ 眨 (zhǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to blink, to wink · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眨 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7728 |
Nghĩa tiếng Anh
- to blink
- to wink
Nghĩa: to blink, to wink · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 眨 |
|---|---|
| Pinyin | zhǎ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7728 |