Cách viết chữ 瞅 (chǒu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) to look at, old variant of 瞅[chou3] · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 瞅
Thứ tự nét từng bước của chữ 瞅

Luyện viết chữ 瞅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瞅
Pinyinchǒu
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7785

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瞅

TừPinyinNghĩa
瞅见chǒu jiànto see

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瞅 →