Cách viết chữ 砸 (zá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to smash, to pound, to fail · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 砸
Thứ tự nét từng bước của chữ 砸

Luyện viết chữ 砸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砸
Pinyinzá
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7838

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 砸

TừPinyinNghĩa
砸伤zá shāng
砸毁zá huǐto destroy; to smash

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砸 →