Cách viết chữ 磁 (cí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: magnetic, magnetism, porcelain · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 磁
Luyện viết chữ 磁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 磁 |
|---|
| Pinyin | cí |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+78C1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- magnetic
- magnetism
- porcelain
Từ chứa chữ 磁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 磁场 | cí chǎng | magnetic field |
| 电磁 | diàn cí | electromagnetic |
| 磁性 | cí xìng | magnetic; magnetism |
| 磁带 | cí dài | magnetic tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2] |
| 磁盘 | cí pán | (computer) disk |
| 磁铁 | cí tiě | magnet |
| 磁体 | cí tǐ | magnet; magnetic body |
| 磁力 | cí lì | magnetic force; magnetic |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 磁 →