Cách viết chữ 禅 (chán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dhyana (Sanskrit), Zen, meditation (Buddhism) · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 禅
Luyện viết chữ 禅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禅 |
|---|
| Pinyin | chán (cũng đọc: shàn) |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7985 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- dhyana (Sanskrit)
- Zen
- meditation (Buddhism)
- to abdicate
Từ chứa chữ 禅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 口头禅 | kǒu tóu chán | Zen saying repeated as cant; (fig.) catchphrase |
Chữ Hán khác
- 禽 qín
- 禾 hé
- 秃 tū
- 秉 bǐng
- 秤 chèng
- 秧 yāng
- 秽 huì
- 稀 xī
- 稚 zhì
- 稠 chóu
- 稽 jī
- 穴 xué
Tự viết chữ 禅 →