Cách viết chữ 秤 (chèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 稱|称[cheng1], to weigh, steelyard, Roman balance · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 秤
Thứ tự nét từng bước của chữ 秤

Luyện viết chữ 秤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秤
Pinyinchèng (cũng đọc: chēng)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+79E4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秤 →