Cách viết chữ 稚 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: infantile, young, old variant of 稚[zhi4] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 稚
Thứ tự nét từng bước của chữ 稚

Luyện viết chữ 稚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稚
Pinyinzhì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稚

TừPinyinNghĩa
幼稚yòu zhìyoung; childish
稚气zhì qìchildish nature; infantile

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稚 →