Cách viết chữ 窥 (kuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to peep, to pry into, variant of 窺|窥[kui1] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 窥
Thứ tự nét từng bước của chữ 窥

Luyện viết chữ 窥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窥
Pinyinkuī
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7AA5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窥

TừPinyinNghĩa
窥探kuī tànto pry into or spy on; to snoop
窥视kuī shìto peep at; to spy on
窥见kuī jiàn
窥测kuī cè

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窥 →