Cách viết chữ 笛 (dí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flute · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笛 |
|---|---|
| Pinyin | dí |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7B1B |
Nghĩa tiếng Anh
- flute
Từ chứa chữ 笛
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 警笛 | jǐng dí | siren |
Nghĩa: flute · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 笛 |
|---|---|
| Pinyin | dí |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7B1B |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 警笛 | jǐng dí | siren |