Cách viết chữ 粹 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pure, unmixed, essence · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粹 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7CB9 |
Nghĩa tiếng Anh
- pure
- unmixed
- essence
Từ chứa chữ 粹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 纯粹 | chún cuì | pure; unadulterated |