Cách viết chữ 绅 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: member of gentry · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绅 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EC5 |
Nghĩa tiếng Anh
- member of gentry
Nghĩa: member of gentry · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 绅 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EC5 |