Cách viết chữ 绷 (bēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 繃|绷[beng1], variant of 繃|绷[beng3], to draw tight · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绷 |
|---|---|
| Pinyin | bēng (cũng đọc: běng) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EF7 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 繃|绷[beng1]
- variant of 繃|绷[beng3]
- to draw tight
- to stretch taut
- to tack (with thread or pin)
- embroidery hoop