Cách viết chữ 绽 (zhàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to burst open, to split at the seam · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绽 |
|---|---|
| Pinyin | zhàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EFD |
Nghĩa tiếng Anh
- to burst open
- to split at the seam
Từ chứa chữ 绽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 破绽 | pò zhàn | split seam; (fig.) flaw |
| 绽开 | zhàn kāi | to burst forth |