Cách viết chữ 缅 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Myanmar (formerly Burma) (abbr. for 緬甸|缅甸[Mian3 dian4]), distant, remote · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缅
Thứ tự nét từng bước của chữ 缅

Luyện viết chữ 缅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缅
Pinyinmiǎn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F05

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缅

TừPinyinNghĩa
缅怀miǎn huáito commemorate; to recall fondly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缅 →