Cách viết chữ 缚 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bind, to tie, Taiwan pr. [fu2] · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缚
Thứ tự nét từng bước của chữ 缚

Luyện viết chữ 缚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缚
Pinyinfù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F1A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缚

TừPinyinNghĩa
束缚shù fùto bind; to restrict

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缚 →