Cách viết chữ 翘 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: outstanding, to raise, to stick up · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 翘
Thứ tự nét từng bước của chữ 翘

Luyện viết chữ 翘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán翘
Pinyinqiào (cũng đọc: qiáo)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7FD8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 翘

TừPinyinNghĩa
翘首qiáo shǒuto raise one's head and look
翘尾巴qiào wěi bato be cocky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 翘 →