Cách viết chữ 耀 (yào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: brilliant, glorious · 20 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 耀
Thứ tự nét từng bước của chữ 耀

Luyện viết chữ 耀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耀
Pinyinyào
Số nét20
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8000

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 耀

TừPinyinNghĩa
照耀zhào yàoto shine; to illuminate
荣耀róng yàohonor; glory
耀眼yào yǎnto dazzle; dazzling
炫耀xuàn yàodazzling; to show off
闪耀shǎn yàoto glint; to glitter
夸耀kuā yàoto brag about; to flaunt

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耀 →