Cách viết chữ 肴 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: meat dishes, mixed viands, variant of 肴[yao2] · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 肴
Thứ tự nét từng bước của chữ 肴

Luyện viết chữ 肴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肴
Pinyinyáo
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+80B4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肴

TừPinyinNghĩa
佳肴jiā yáofine food; delicacies
菜肴cài yáovegetable and meat dishes; dish

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肴 →