Cách viết chữ 脊 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: spine, back, ridge · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 脊
Luyện viết chữ 脊 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脊 |
|---|
| Pinyin | jǐ |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+810A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- spine
- back
- ridge
- Taiwan pr. [ji2] or [ji3]
Từ chứa chữ 脊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 屋脊 | wū jǐ | roof ridge |
| 脊髓 | jǐ suǐ | spinal cord; medulla spinalis |
| 脊背 | jǐ bèi | back (of a human or other vertebrate) |
| 脊柱 | jǐ zhù | spinal column; columna vertebralis |
| 脊梁 | jǐ liáng | backbone; spine |
| 脊椎 | jǐ zhuī | vertebra; backbone |
Chữ Hán khác
- 腆 tiǎn
- 腊 là
- 腕 wàn
- 腥 xīng
- 腹 fù
- 腻 nì
- 腼 miǎn
- 腾 téng
- 膛 táng
- 膜 mó
- 膝 xī
- 膨 péng
Tự viết chữ 脊 →