Cách viết chữ 腻 (nì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: greasy, soft, unctuous · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腻
Thứ tự nét từng bước của chữ 腻

Luyện viết chữ 腻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腻
Pinyinnì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+817B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腻

TừPinyinNghĩa
细腻xì nìexquisite; meticulous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腻 →