Cách viết chữ 臀 (tún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: butt, buttocks, old variant of 臀[tun2] · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臀 |
|---|---|
| Pinyin | tún |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+81C0 |
Nghĩa tiếng Anh
- butt
- buttocks
- old variant of 臀[tun2]
Nghĩa: butt, buttocks, old variant of 臀[tun2] · 17 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 臀 |
|---|---|
| Pinyin | tún |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+81C0 |