Cách viết chữ 舔 (tiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lick, to lap · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舔 |
|---|---|
| Pinyin | tiǎn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8214 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lick
- to lap
Nghĩa: to lick, to lap · 14 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 舔 |
|---|---|
| Pinyin | tiǎn |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8214 |