Cách viết chữ 芯 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lamp pith, wick, core · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 芯
Thứ tự nét từng bước của chữ 芯

Luyện viết chữ 芯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芯
Pinyinxīn (cũng đọc: xìn)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+82AF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芯 →