Cách viết chữ 茁 (zhuó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to display vigorous, new growth, to sprout · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 茁
Thứ tự nét từng bước của chữ 茁

Luyện viết chữ 茁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茁
Pinyinzhuó
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8301

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 茁

TừPinyinNghĩa
茁壮zhuó zhuànghealthy and strong; sturdy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茁 →