Cách viết chữ 荧 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a glimmer, glimmering, twinkling · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 荧
Thứ tự nét từng bước của chữ 荧

Luyện viết chữ 荧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán荧
Pinyinyíng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8367

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 荧

TừPinyinNghĩa
荧屏yíng píngfluorescent screen; TV screen
荧光屏yíng guāng píngfluorescent screen; TV screen

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 荧 →