Cách viết chữ 莹 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: luster of gems · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 莹
Thứ tự nét từng bước của chữ 莹

Luyện viết chữ 莹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莹
Pinyinyíng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+83B9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 莹

TừPinyinNghĩa
晶莹jīng yíngsparkling and translucent

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莹 →