Cách viết chữ 董 (dǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dong, to supervise, to direct · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 董
Thứ tự nét từng bước của chữ 董

Luyện viết chữ 董 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán董
Pinyindǒng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8463

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 董

TừPinyinNghĩa
董事会dǒng shì huìboard of directors
董事dǒng shìboard member
董事长dǒng shì zhǎngchairman of the board; chairman
古董gǔ dǒngcurio; antique

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 董 →