Cách viết chữ 蔼 (ǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: friendly · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔼
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔼

Luyện viết chữ 蔼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔼
Pinyinǎi
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+853C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蔼

TừPinyinNghĩa
和蔼hé ǎikindly; nice

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔼 →