Cách viết chữ 藐 (miǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to despise, small, variant of 渺[miao3] · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 藐
Thứ tự nét từng bước của chữ 藐

Luyện viết chữ 藐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán藐
Pinyinmiǎo
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+85D0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 藐

TừPinyinNghĩa
藐视miǎo shìto despise; to look down on

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 藐 →