Cách viết chữ 蛀 (zhù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: termite, to bore (of insects) · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛀
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛀

Luyện viết chữ 蛀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛀
Pinyinzhù
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+86C0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛀 →