Cách viết chữ 蝇 (yíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fly, musca, CL:隻|只[zhi1] · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蝇
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝇

Luyện viết chữ 蝇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蝇
Pinyinyíng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8747

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蝇 →