Cách viết chữ 袱 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bundle wrapped in cloth · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袱 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+88B1 |
Nghĩa tiếng Anh
- bundle wrapped in cloth
Từ chứa chữ 袱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 包袱 | bāo fú | wrapping cloth; a bundle wrapped in cloth |
| 背包袱 | bēi bāo fú | to have a weight on one's mind; to take on a mental burden |