Cách viết chữ 裸 (luǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 裸[luo3], naked · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 裸
Thứ tự nét từng bước của chữ 裸

Luyện viết chữ 裸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裸
Pinyinluǒ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+88F8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 裸

TừPinyinNghĩa
裸露luǒ lùnaked; bare
裸体luǒ tǐnaked
赤裸裸chì luǒ luǒbare; naked

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裸 →