Cách viết chữ 诀 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bid farewell, tricks of the trade, pithy mnemonic formula (e.g. Mao Zedong's 16-character mantra 十六字訣|十六字诀 on guerrilla warfare) · 6 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 诀
Luyện viết chữ 诀 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán 诀 Pinyin jué Số nét 6 Cấp độ HSK HSK 7–9 Unicode U+8BC0
Nghĩa tiếng Anh
to bid farewell tricks of the trade pithy mnemonic formula (e.g. Mao Zedong's 16-character mantra 十六字訣|十六字诀 on guerrilla warfare)
Từ chứa chữ 诀
Từ Pinyin Nghĩa 秘诀 mì jué secret know-how; key (to longevity) 口诀 kǒu jué mnemonic chant; rhyme for remembering (arithmetic tables, character stroke order etc) 诀窍 jué qiào secret; trick
Chữ Hán khác
诈 zhà 诠 quán 诡 guǐ 诧 chà 诫 jiè 诬 wū 诱 yòu 诵 sòng 诽 fěi 谋 móu 谍 dié 谎 huǎng
Tự viết chữ 诀 →