Cách viết chữ 诡 (guǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sly, crafty, weird · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 诡
Thứ tự nét từng bước của chữ 诡

Luyện viết chữ 诡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诡
Pinyinguǐ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诡

TừPinyinNghĩa
诡诈guǐ zhàsly; treacherous

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诡 →