Cách viết chữ 谜 (mí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 謎兒|谜儿[mei4 r5], riddle, riddle · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 谜 |
|---|---|
| Pinyin | mí (cũng đọc: mèi) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C1C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 謎兒|谜儿[mei4 r5], riddle
- riddle