Cách viết chữ 贩 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to deal in, to buy and sell, to trade in · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 贩
Thứ tự nét từng bước của chữ 贩

Luyện viết chữ 贩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贩
Pinyinfàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D29

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贩

TừPinyinNghĩa
贩卖fàn màito sell; to peddle
小贩xiǎo fànpeddler; hawker
贩毒fàn dúto traffic narcotics; drugs trade
贩运fàn yùnto transport (for sale); to traffic (in sth)
贩私fàn sīto traffic (smuggled goods); illegal trading
摊贩tān fànstallkeeper; peddler
贩毒案fàn dú àn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贩 →