Cách viết chữ 贬 (biǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to diminish, to demote, to reduce or devaluate · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 贬
Thứ tự nét từng bước của chữ 贬

Luyện viết chữ 贬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán贬
Pinyinbiǎn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D2C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 贬

TừPinyinNghĩa
贬值biǎn zhíto become devaluated; to devaluate
贬低biǎn dīto belittle; to disparage
褒贬bāo biǎnto appraise; to pass judgment on
贬义biǎn yìderogatory sense; negative connotation
贬职biǎn zhíto demote

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 贬 →