Cách viết chữ 赐 (cì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to confer, to bestow, to grant · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 赐
Thứ tự nét từng bước của chữ 赐

Luyện viết chữ 赐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赐
Pinyincì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D50

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赐

TừPinyinNghĩa
恩赐ēn cìfavor; to give charity to sb out of pity

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赐 →