Cách viết chữ 踊 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: leap · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 踊
Thứ tự nét từng bước của chữ 踊

Luyện viết chữ 踊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán踊
Pinyinyǒng
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8E0A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 踊

TừPinyinNghĩa
踊跃yǒng yuèto leap; to jump

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 踊 →