Cách viết chữ 躬 (gōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: body, oneself, personally · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 躬
Thứ tự nét từng bước của chữ 躬

Luyện viết chữ 躬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán躬
Pinyingōng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8EAC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 躬

TừPinyinNghĩa
鞠躬jū gōngto bow; (literary) to bend down

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 躬 →