Cách viết chữ 辉 (huī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: splendor, to shine upon · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辉
Thứ tự nét từng bước của chữ 辉

Luyện viết chữ 辉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辉
Pinyinhuī
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8F89

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 辉

TừPinyinNghĩa
辉煌huī huángsplendid; glorious
光辉guāng huīradiance; glory
辉映huī yìngto reflect; to shine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辉 →