Cách viết chữ 辟 (pì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: king, monarch, to enlist · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 辟
Luyện viết chữ 辟 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辟 |
|---|
| Pinyin | pì (cũng đọc: bì) |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8F9F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- king
- monarch
- to enlist
- to repel
- to avoid
- law
Từ chứa chữ 辟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 开辟 | kāi pì | to open up; to set up |
| 复辟 | fù bì | to recover one's power or authority; restoration (of a past regime) |
| 精辟 | jīng pì | clear and penetrating (e.g. analysis); incisive |
| 辟谣 | pì yáo | to refute a rumor; to deny |
Chữ Hán khác
- 辨 biàn
- 辩 biàn
- 辫 biàn
- 辰 chén
- 辱 rǔ
- 辽 liáo
- 迁 qiān
- 迄 qì
- 迪 dí
- 迭 dié
- 迸 bèng
- 逆 nì
Tự viết chữ 辟 →