Cách viết chữ 迭 (dié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: alternately, repeatedly · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 迭
Thứ tự nét từng bước của chữ 迭

Luyện viết chữ 迭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán迭
Pinyindié
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 迭

TừPinyinNghĩa
更迭gēng diéto alternate; to change
迭起dié qǐcontinuously arising; to arise repeatedly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 迭 →