Cách viết chữ 逞 (chěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to show off, to flaunt, to carry out or succeed in a scheme · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逞 |
|---|---|
| Pinyin | chěng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+901E |
Nghĩa tiếng Anh
- to show off
- to flaunt
- to carry out or succeed in a scheme
- to indulge
- to give free rein to
Từ chứa chữ 逞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 得逞 | dé chěng | to prevail; to have one's way |