Cách viết chữ 邃 (suì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: deep, distant, mysterious · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 邃 |
|---|---|
| Pinyin | suì |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9083 |
Nghĩa tiếng Anh
- deep
- distant
- mysterious
Từ chứa chữ 邃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 深邃 | shēn suì | deep (valley or night); abstruse |