Cách viết chữ 鄙 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rustic, low, base · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鄙
Thứ tự nét từng bước của chữ 鄙

Luyện viết chữ 鄙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鄙
Pinyinbǐ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9119

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鄙

TừPinyinNghĩa
卑鄙bēi bǐbase; mean
鄙薄bǐ bóto despise; to scorn
鄙视bǐ shìto despise; to disdain
可鄙kě bǐbase; mean

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鄙 →