Cách viết chữ 酬 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 酬[chou2], variant of 酬[chou2], to entertain · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 酬
Luyện viết chữ 酬 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 酬 |
|---|
| Pinyin | chóu |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+916C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 酬[chou2]
- variant of 酬[chou2]
- to entertain
- to repay
- to return
- to reward
Từ chứa chữ 酬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 报酬 | bào chóu | reward; remuneration |
| 应酬 | yìng chou | social niceties; social interaction |
| 酬谢 | chóu xiè | to thank with a gift |
| 酬劳 | chóu láo | reward |
| 酬金 | chóu jīn | monetary reward; remuneration |
| 酬宾 | chóu bīn | bargain sale; discount |
Chữ Hán khác
- 酵 jiào
- 酿 niàng
- 醇 chún
- 钉 dīng
- 钙 gài
- 钝 dùn
- 钞 chāo
- 钦 qīn
- 钧 jūn
- 钩 gōu
- 钮 niǔ
- 铭 míng
Tự viết chữ 酬 →