Cách viết chữ 铭 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to engrave, inscribed motto · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 铭
Thứ tự nét từng bước của chữ 铭

Luyện viết chữ 铭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铭
Pinyinmíng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+94ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 铭

TừPinyinNghĩa
铭刻míng kèa carved inscription
铭记míng jìto engrave in one's memory
座右铭zuò yòu míngmotto; maxim

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铭 →