Cách viết chữ 闷 (mēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stuffy, shut indoors, to smother · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 闷
Thứ tự nét từng bước của chữ 闷

Luyện viết chữ 闷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán闷
Pinyinmēn (cũng đọc: mèn)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+95F7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 闷

TừPinyinNghĩa
郁闷yù mèngloomy; depressed
纳闷nà mènpuzzled; bewildered
苦闷kǔ mèndepressed; dejected
沉闷chén mènoppressive (of weather); heavy
闷热mēn rèsultry; sultriness
解闷jiě mènto relieve boredom or melancholy; a diversion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 闷 →